menu_book
見出し語検索結果 "sẵn lòng" (1件)
sẵn lòng
日本語
形喜んで〜する
Tôi sẵn lòng giúp đỡ nếu bạn cần.
もし必要なら、私は喜んで手伝います。
swap_horiz
類語検索結果 "sẵn lòng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sẵn lòng" (1件)
Tôi sẵn lòng giúp đỡ nếu bạn cần.
もし必要なら、私は喜んで手伝います。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)